Giai tứ chiếng, gái giang hồ
Direct English translation
Men from the four regions, women of the rivers and lakes.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ hạng nam nữ bị coi là hư hỏng, sống lang bạt, quan hệ phức tạp và không rõ gốc gác; trong biến thể này, “giai” là cách gọi cổ của “trai”. Thường dùng với sắc thái chê bai, miệt thị trong lối nói cũ.
English explanation
Refers to men and women regarded as morally loose, rootless, and of unclear background; here, “giai” is an archaic word for “young men.” It is typically used in an old-fashioned, strongly disparaging way.